grazing fire
Định nghĩa
Danh từ: Hỏa lực quét sát mặt đất (grazing fire) là loại hỏa lực bắn gần như song song với mặt đất; tâm của hình nón hỏa lực không vượt quá 1 mét so với mặt đất. Thuật ngữ này thường được dùng trong quân sự để chỉ cách bố trí hỏa lực nhằm quét sát bề mặt chiến trường, tiêu diệt mục tiêu ở tầm thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính đã sử dụng hỏa lực quét sát mặt đất để chế áp bộ binh địch đang bò qua đám cỏ cao.)
- (Hỏa lực quét sát mặt đất có hiệu quả chống lại các mục tiêu ở gần mặt đất, chẳng hạn như binh sĩ nằm rạp hoặc xe có tầm thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish grazing fire": thiết lập hỏa lực quét sát mặt đất.
- The commander ordered the machine gunners to establish grazing fire along the perimeter. (Chỉ huy ra lệnh cho các xạ thủ súng máy thiết lập hỏa lực quét sát mặt đất dọc theo vành đai phòng thủ.)
- "grazing fire zone": khu vực hỏa lực quét sát.
- The grazing fire zone covered the entire open field, preventing any enemy movement. (Khu vực hỏa lực quét sát bao phủ toàn bộ cánh đồng trống, ngăn chặn mọi di chuyển của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Grazing (tính từ): quét sát (dùng để mô tả đường đạn hoặc hỏa lực).
- A grazing shot is one that passes very close to the ground. (Một phát bắn quét sát là phát bắn đi rất gần mặt đất.)
- Grazing angle (danh từ): góc quét sát (góc giữa đường đạn và mặt đất).
- The grazing angle must be less than 1 degree for effective fire. (Góc quét sát phải nhỏ hơn 1 độ để có hỏa lực hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Hỏa lực sát mặt đất: thuật ngữ tương tự.
- Hỏa lực tầm thấp: chỉ hỏa lực nhắm vào mục tiêu ở độ cao thấp.
- Hỏa lực quét: nhấn mạnh tính chất quét ngang bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "grazing fire". Tuy nhiên, có thể dùng: - To fire grazingly: bắn theo kiểu quét sát. - The machine gun was set to fire grazingly across the trench. (Khẩu súng máy được đặt để bắn quét sát qua chiến hào.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.